← Trở về Bánh xe

Bánh Xe Nhựa PU Vành PA

Nhựa PU

Nhựa PA

Vòng Bi Cầu

Part NO.

D24.8080351240200
D24.100100351240250
D24.125125402050300
D24.160160452060400
D24.200200502060600
D24.250250502560800

Bánh Xe Nhựa PU Đúc Vành Nhôm

Nhựa PU Đúc

Nhôm Đúng

Vòng Bi Cầu

Part NO.

D22.12520125502060300
D22.150160502060400
D22.200200502060600
D22.250250502060700

Bánh Xe Nhựa PU Vành Gang

Nhựa PU

Gang

Vòng Bi Cầu

Part NO.

D3.100100401240250
D3.125125401240300
D3.125125502060400
D3.150150502060700
D3.2002005020601000
D3.2502505020601200

Bánh Xe Nhựa PU Vành Gang

Nhựa PU

Gang

Vòng Bi Côn

Part NO.

D15.100100501260250
D15.125125501260300
D15.150150501260400
D15.200200501260450

Bánh Xe Nhựa PU Vành Gang

Nhựa PU Đúc

Gang

Vòng Bi Cầu 6203

Part NO.

D1.100100501755250
D1.125125501755300
D1.150150501755350
D1.200200501755450

Bánh Xe Nhựa PU Vành PA

Nhựa PU

Nhựa PA 6

Vòng Bi Côn

Part NO.

D20.8080301240100
D20.10030100301240150
D20.10033100331548200
D20.12545125351545250
D20.12548125351548250
D20.150150402058300
D20.200200502058400

Bánh Xe Nhựa PU Vành PP

Nhựa PU

Nhựa PP

Vòng Bi Cầu

Part NO.

D21.8080361042120
D21.100100361042150
D21.125125361042180

Bánh Xe Nhựa PU Vành PP

Nhựa PU

Nhựa PP

Vòng Bi Cầu

Part NO.

D14.100100501555200
D14.125125501555250
D14.150150501555300
D14.200200501555400

Bánh Xe Nhựa PU Vành PP

Nhựa PU

Nhựa PP

Vòng Bi Cầu

Part NO.

D11.757532104080
D11.100100321040100
D11.125125321040120